Skip to content
Động vật & Thú cưng — Con chó của bạn, con mèo của tôi, con chim ở trường.
Tất cả chủ đề
🐶

Động vật & Thú cưng

Con chó của bạn, con mèo của tôi, con chim ở trường.

5–10 min per lesson🎯 Kids · ages 7–12 · CEFR A1

Tại sao điều này quan trọng

Thú cưng và động vật là chủ đề tiếng Anh đầu tiên dễ nhất cho trẻ em. Mỗi bé đều có điều gì đó để kể — một con chó ở nhà, một con mèo ở nhà bà, một con chim ở trường, hoặc con vật yêu thích ở sở thú. Từ vựng ngắn gọn và cụ thể: cat, dog, brown, big, soft, sleepy. Ngữ pháp thân thiện nhất tiếng Anh có: I have, my, it is.

Trong bài học này, gia sư luôn thân thiện và nói chậm. Họ hỏi từng câu một, hay mỉm cười, và khen ngợi mỗi từ bé nói ra. Không có câu trả lời 'sai' — chỉ có thêm cơ hội nói bằng tiếng Anh. Đến cuối bài học đầu tiên, hầu hết các bé có thể giới thiệu thú cưng, đặt tên ba màu sắc, và nói tiếng kêu của con vật.

Bạn sẽ làm được gì

  • Nói "I have a [pet]" một cách tự tin.
  • Đặt tên các thú cưng phổ biến bằng tiếng Anh: cat, dog, rabbit, bird, fish, hamster.
  • Mô tả thú cưng bằng một hoặc hai tính từ (big, small, brown, soft, sleepy).
  • Phát âm tiếng kêu động vật bằng tiếng Anh: meow, woof, tweet, hiss.
  • Hỏi người khác "Do you have a pet?".

Bài học thực sự như thế nào

Một bé 9 tuổi kể về con chó tên Rex của mình.

Tutor
Hi! I'm Sarah. Do you have a pet at home?
You
Yes! I have a dog.
Tutor
Wow, a dog! What's your dog's name?
You
His name is Rex.
Tutor
Rex! Cool name. Is Rex big or small?
You
He is big. And brown.

Từ vựng chính

cat
Thú cưng nhỏ có lông, kêu "meow".
"My cat is grey."
dog
Thú cưng thân thiện, kêu "woof".
"I have a big dog."
rabbit
Con vật nhỏ mềm mại với tai dài.
"My rabbit is white."
bird
Con vật nhỏ biết bay và hót.
"The bird is yellow."
fish
Thú cưng sống trong nước.
"My fish is orange."
hamster
Thú cưng nhỏ có lông, chạy trong bánh xe.
"My hamster is fast!"
soft
Dễ chịu khi chạm vào, như mây.
"My cat is so soft."
big / small
Hai kích thước đơn giản.
"My dog is big. My fish is small."

Cụm từ hữu ích theo từng tình huống

Về thú cưng của tôi

  • I have a dog.
  • His name is Rex.
  • My cat is brown.
  • My fish is small.

Hỏi về thú cưng

  • Do you have a pet?
  • What is your pet?
  • Is it big or small?
  • What is its name?

Tiếng kêu động vật

  • A cat says meow.
  • A dog says woof.
  • A bird says tweet.
  • A snake says hiss.

Lỗi thường gặp & cách khắc phục

Nghe sai
I has a dog.
Tự nhiên
I have a dog.
"I" dùng với "have", không phải "has". "He", "she" hoặc "it" mới dùng với "has".
Nghe sai
My dog is bigly.
Tự nhiên
My dog is big.
"Big" đã là từ đúng rồi — không cần thêm đuôi gì cả.
Nghe sai
I have one cat and one cat.
Tự nhiên
I have two cats.
Khi có nhiều hơn một thứ, thêm "s" vào cuối từ.

Ghi chú văn hóa

  • Trong tiếng Anh, thú cưng thường được đặt tên người (Max, Lucy, Charlie). Giới thiệu thú cưng bằng tên là hoàn toàn bình thường.
  • Tiếng kêu động vật đôi khi khác nhau trong tiếng Anh. Lợn trong tiếng Việt kêu "ụt ịt", nhưng trong tiếng Anh nó kêu "oink"!

Mẹo từ gia sư của chúng tôi

Câu hỏi thường gặp

Bài học có an toàn cho con tôi không?+
Có. Gia sư luôn ở trong vai một người thầy thân thiện, phù hợp với lứa tuổi. Không có trò chuyện với người lạ, không quảng cáo, không liên kết ra ngoài bài học. Bài học chỉ là video một chiều với một gia sư AI và con bạn.
Con tôi gần như không biết tiếng Anh. Bài học có hiệu quả không?+
Đó chính xác là đối tượng bài học này dành cho. Gia sư dùng từ ngữ rất đơn giản và không bao giờ vội vàng. Nếu bé rụt rè, gia sư sẽ đặt câu hỏi có/không hoặc hai lựa chọn để dễ trả lời hơn.
Con tôi có thể học một mình không?+
Với bài học đầu tiên, chúng tôi khuyến khích bạn ngồi cùng — các bé cảm thấy thoải mái hơn, và bạn sẽ thấy gia sư làm gì. Sau vài bài, hầu hết các bé tự học được.
Một bài học kéo dài bao lâu?+
5 đến 10 phút là đủ cho bài học đầu tiên. Trẻ học nhanh trong các buổi ngắn và vẫn giữ được hứng thú.

Gia sư gợi ý cho chủ đề này

Chủ đề liên quan

Động vật & Thú cưng

Dùng thử miễn phí 5 phút. Không cần thẻ. Không ràng buộc.

Bắt đầu bài học →