Skip to content
Thể thao — Đội của tôi, buổi tập, chiến thắng và thất bại.
Tất cả chủ đề

Thể thao

Đội của tôi, buổi tập, chiến thắng và thất bại.

5–15 min per lesson🎯 Teens · ages 13–17 · CEFR A2

Tại sao điều này quan trọng

Thể thao là một trong những nơi dễ cảm thấy nói tiếng Anh trôi chảy nhất. Từ vựng nhỏ và dùng nhiều, câu văn ngắn và tự nhiên, và cảm xúc — hồi hộp trước trận, phấn khích sau bàn thắng, cay đắng sau thất bại — đều mang ngôn ngữ theo mình.

Những bài học này đến chỗ bạn đang ở. Bóng đá, bóng rổ, bơi lội, gym, tennis, nhảy, leo núi, esports — không quan trọng môn gì. Gia sư hỏi về trận đấu gần nhất, buổi tập, hay chiến tích cá nhân của bạn.

Bạn sẽ làm được gì

  • Đặt tên môn thể thao của bạn và tần suất tập/thi đấu.
  • Tóm tắt một trận đấu trong 3 câu nghe tự nhiên.
  • Nói về hồi hộp trước trận bằng tiếng Anh thực tế ("I was buzzing", "my hands were shaking").
  • Mô tả thành tích cá nhân hay chiến thắng bạn tự hào.
  • Hỏi người khác về lịch tập của họ.

Bài học thực sự như thế nào

Một bạn 14 tuổi kể về trận chung kết khu vực thua đau.

Tutor
Hey! I'm Bryan. Are you into any sports — playing or watching?
You
I play football. We lost the regional final last weekend.
Tutor
Oof, that's rough. What was the score?
You
We were up 2-0 and lost 3-2. We totally choked in the second half.
Tutor
That stings extra when you're ahead. What flipped — them stepping up, or your team losing focus?
You
Honestly both. Our keeper made a mistake and after that we just panicked.

Từ vựng chính

team
Nhóm cầu thủ bạn thi đấu cùng.
"Our team is really tight this year."
coach
Người huấn luyện đội hoặc vận động viên.
"My coach pushes us hard but it works."
training
Buổi tập luyện — cho đội hoặc cá nhân.
"I had a brutal training session today."
score
Con số cho thấy ai có nhiều bàn thắng/điểm hơn.
"What's the score?"
choke
Chơi tệ dưới áp lực khi thường bạn không như vậy. Tiếng lóng thể thao tự nhiên.
"We were 2-0 up and then totally choked."
PB (personal best)
Thời gian/tạ/điểm tốt nhất từ trước đến nay của bạn.
"I hit a new PB on the 100m today."
clutch
Khi ai đó thực hiện tốt dưới áp lực. Dùng được cả tính từ lẫn động từ.
"That free throw was so clutch."
GOAT
"Greatest of all time" — viết tắt dùng như danh từ.
"Messi is the GOAT, no debate."
in the zone
Tập trung hoàn toàn và chơi ở mức tốt nhất — gần như tự động.
"By the second half I was just in the zone."
draw
Trận đấu không có người thắng. Anh dùng "draw"; Mỹ đôi khi dùng "tie".
"It ended in a 1-1 draw."

Cụm từ hữu ích theo từng tình huống

Trước trận

  • I'm so nervous for tomorrow.
  • My hands are literally shaking.
  • We've been training hard all week.
  • If we win this we're in the playoffs.

Sau trận

  • We won 3-1!
  • We got smoked, honestly.
  • We were up at half-time and just collapsed.
  • I scored my first goal of the season.

Tập luyện

  • I train four times a week.
  • I'm trying to hit a new PB on bench.
  • My coach is making us run intervals.
  • I'm taking a rest day tomorrow — body is wrecked.

Lỗi thường gặp & cách khắc phục

Nghe sai
I do football.
Tự nhiên
I play football.
Bạn "play" các môn thể thao đồng đội và dùng bóng. "Do" chỉ phù hợp với tập luyện gym ("I do CrossFit", "I do yoga").
Nghe sai
The score is 3-1 for us.
Tự nhiên
We won 3-1. / We're up 3-1.
Người bản ngữ không nói "the score is X for us" — họ nói ai thắng. "We won [số]-[số]" hoặc "it was [số]-[số]".
Nghe sai
I am training myself five days a week.
Tự nhiên
I train five days a week. / I'm training five days a week.
"Train" là nội động từ — không có "myself". "I train" đã có nghĩa là tự luyện tập rồi.

Ghi chú văn hóa

  • Ở Anh, "football" là môn mà người Mỹ gọi là "soccer". "American football" là môn mặc áo giáp và mũ bảo hiểm.
  • "PB" (personal best) là từ phổ quát trong thể thao nói tiếng Anh — chạy, bơi, cử tạ, leo núi. Bất kỳ vận động viên nào cũng hiểu ngay.

Mẹo từ gia sư của chúng tôi

Câu hỏi thường gặp

Gia sư có biết môn thể thao của tôi không?+
Bóng đá, bóng rổ, tennis, bơi lội, gym, chạy bộ — có. Với các môn niche hơn (cricket, lacrosse, MMA, parkour) gia sư có thể hỏi bạn mô tả thuật ngữ — đó là luyện tập tốt.
Esports / game điện tử có tính không?+
Có. Kể cho gia sư nghe game của bạn, rank, vị trí, các màn ranked gần đây. Từ vựng (team comp, GG, clutch, choke, smurf) dịch theo cùng cách.
Tôi có thể xả hơi về một trận thua không?+
Có. Gia sư phản hồi như một người bạn ("That's brutal, what happened?") hơn là giảng về sức bền. Đôi khi bạn chỉ cần xả bằng tiếng Anh.
Một bài học kéo dài bao lâu?+
5-15 phút là lý tưởng — vừa đủ cho một trận/buổi tập. Dài hơn nếu bạn muốn đào sâu vào điều gì đó cụ thể.

Gia sư gợi ý cho chủ đề này

Chủ đề liên quan

Thể thao

Dùng thử miễn phí 5 phút. Không cần thẻ. Không ràng buộc.

Bắt đầu bài học →