Skip to content
Gia đình & Nhà cửa — Mẹ, bố, chị gái, phòng của tôi.
Tất cả chủ đề
🏠

Gia đình & Nhà cửa

Mẹ, bố, chị gái, phòng của tôi.

5–10 min per lesson🎯 Kids · ages 7–12 · CEFR A1

Tại sao điều này quan trọng

Gia đình và nhà cửa là chủ đề tiếng Anh đầu tiên dễ thứ hai cho trẻ em. Mỗi bé đều có một gia đình để kể — dù đó là bố mẹ, ông bà, hay anh chị em. Từ vựng thân quen và ngắn gọn: mum, dad, sister, brother, kitchen, bedroom. Ngữ pháp rất đơn giản: this is, I have, my.

Gia sư nói chậm và thân thiện. Họ hỏi từng câu nhỏ một, nhắc lại câu trả lời đúng, và không bao giờ thúc ép. Đến cuối bài đầu tiên, hầu hết các bé có thể giới thiệu các thành viên gia đình, đặt tên một vài phòng trong nhà, và nói một điều đơn giản về người thân mình yêu.

Bạn sẽ làm được gì

  • Giới thiệu các thành viên gia đình: "This is my mum, my dad, my brother."
  • Đặt tên các phòng trong nhà: bedroom, kitchen, living room, garden.
  • Mô tả một người bằng một hoặc hai tính từ đơn giản (kind, funny, tall).
  • Nói nơi xảy ra các hoạt động ở nhà: "We eat in the kitchen."
  • Trả lời câu hỏi "Who lives with you?" mà không bị đứng hình.

Bài học thực sự như thế nào

Một bé 8 tuổi kể về những người sống cùng ở nhà.

Tutor
Hi! I'm Sarah. Tell me — who lives with you at home?
You
My mum, my dad, and my baby brother.
Tutor
Aww, a baby brother! That's lovely. What's his name?
You
His name is Max.
Tutor
Max — cool name! Is he a noisy baby or a quiet baby?
You
Very noisy! He cries a lot.

Từ vựng chính

mum / mom
Mẹ của bạn. Trẻ em Anh nói "mum"; trẻ em Mỹ nói "mom".
"This is my mum."
dad
Bố của bạn. Dùng giống nhau ở cả Anh và Mỹ.
"My dad is tall."
brother
Anh hoặc em trai trong gia đình — cùng bố mẹ.
"I have two brothers."
sister
Chị hoặc em gái trong gia đình — cùng bố mẹ.
"My sister is funny."
grandma
Bà của bạn. Cũng có thể nói "granny" hoặc "nana".
"My grandma makes cookies."
grandpa
Ông của bạn. Cũng có thể nói "grandad".
"My grandpa tells funny jokes."
bedroom
Phòng bạn ngủ.
"My bedroom is blue."
kitchen
Phòng bạn nấu ăn và ăn uống.
"We have lunch in the kitchen."

Cụm từ hữu ích theo từng tình huống

Gia đình tôi

  • This is my mum.
  • I have a sister.
  • My grandma is funny.
  • I have one brother and one sister.

Hỏi về gia đình

  • Who lives with you?
  • What's your brother's name?
  • Do you have a sister?
  • Are your grandparents nice?

Các phòng trong nhà

  • My bedroom is small.
  • We eat in the kitchen.
  • My favourite room is the garden.
  • There is a big TV in the living room.

Lỗi thường gặp & cách khắc phục

Nghe sai
I have two brother.
Tự nhiên
I have two brothers.
Khi có nhiều hơn một thứ, thêm "s" vào cuối từ.
Nghe sai
My mother she is kind.
Tự nhiên
My mother is kind.
Chỉ cần một từ để chỉ người — hoặc "my mother" hoặc "she", không dùng cả hai cùng lúc.
Nghe sai
I love my familys.
Tự nhiên
I love my family.
"Family" đặc biệt — khi chỉ cả nhóm vẫn là "family", không thêm "s".

Ghi chú văn hóa

  • Ở Anh trẻ em nói "mum"; ở Mỹ các em nói "mom". Cả hai đều đúng — chỉ khác quốc gia.
  • Nhiều loại gia đình khác nhau đều bình thường ở các nước nói tiếng Anh. Một số bé có hai mẹ, một số sống với ông bà — gia sư đón nhận mọi cấu trúc gia đình.

Mẹo từ gia sư của chúng tôi

Câu hỏi thường gặp

Con tôi ngại kể về gia đình. Gia sư có ép không?+
Không. Gia sư chỉ đi xa đến mức bé muốn. Bé bị bí? Gia sư đặt câu hỏi có/không. Bé im lặng? Bé có thể mô tả phòng thay vì người.
Nếu gia đình chúng tôi không theo truyền thống thì sao?+
Gia sư được đào tạo để tôn trọng mọi hình dạng gia đình — bố hoặc mẹ đơn thân, hai mẹ, ông bà chăm sóc, gia đình nuôi dưỡng — tất cả đều được chào đón.
Bài học này khác "Animals & Pets" như thế nào?+
Bộ từ vựng khác nhau, câu văn khác nhau. Cả hai đều thân thiện với trẻ em. Các bé hoàn thành Animals & Pets thường làm tiếp Family & Home ngay sau đó.
Con tôi có thể học mà không cần chuẩn bị không?+
Có. Bài học mở đầu bằng một câu hỏi đơn giản. Gia sư xây dựng từ bất kỳ điều gì bé nói.

Gia sư gợi ý cho chủ đề này

Chủ đề liên quan

Gia đình & Nhà cửa

Dùng thử miễn phí 5 phút. Không cần thẻ. Không ràng buộc.

Bắt đầu bài học →