Tại sao điều này quan trọng
Phỏng vấn xin việc bằng tiếng Anh là tiếng Anh có cổ phần cao nhất mà hầu hết người học từng nói. Ngữ pháp ngập ngừng trong cuộc trò chuyện thông thường không sao; nhưng ở đây nó trở nên đắt giá hơn nhiều.
Những bài học này đặt bạn ngồi đối diện với một nhà tuyển dụng AI sẽ hỏi những câu bạn thực sự sẽ nghe: Tell me about yourself, Tell me about a time you failed, What are your weaknesses?
Bạn sẽ làm được gì
- ✓Trả lời 'tell me about yourself' trong 60 giây mà không lan man.
- ✓Dùng phương pháp STAR (Situation, Task, Action, Result) để trả lời câu hỏi hành vi một cách chắc chắn.
- ✓Đặt câu hỏi thông minh ngược lại — phần mà hầu hết ứng viên bỏ qua.
- ✓Thảo luận về lương, thời gian báo trước và ngày bắt đầu mà không nghe lúng túng.
- ✓Xử lý khéo léo khi không hiểu đầy đủ câu hỏi.
Bài học thực sự như thế nào
Bạn đang phỏng vấn cho một vị trí dịch vụ khách hàng.
Tutor
Tell me about a time you handled a difficult customer.
You
Sure. Last year a customer was angry because his order arrived late...
Tutor
What was your specific role in resolving it?
You
I was the one who answered the call and decided how to fix it.
Tutor
And what was the outcome — what changed because of what you did?
You
He stayed a customer and actually left a five-star review afterwards.
Từ vựng chính
CV / résumé
Tài liệu liệt kê lịch sử làm việc của bạn. Anh dùng 'CV', Mỹ dùng 'résumé'.
"I've attached my résumé to the application."
cover letter
Thư ngắn giới thiệu bản thân và giải thích lý do bạn muốn vị trí cụ thể này.
"My cover letter explains why I'm switching industries."
notice period
Thời gian bạn phải tiếp tục làm việc ở công ty hiện tại sau khi nghỉ.
"My notice period is one month, so I could start on March 15."
role / position
Chức danh và trách nhiệm công việc.
"I'm really excited about this role."
compensation
Tổng thu nhập, bao gồm thưởng và phúc lợi — nghe chuyên nghiệp hơn chỉ nói 'salary'.
"What's the compensation range for this role?"
onboarding
Những tuần đầu tại công việc mới, tìm hiểu hệ thống và đội nhóm.
"How long is your onboarding programme?"
follow up
Gửi một lời nhắc lịch sự sau phỏng vấn hoặc email.
"I'll follow up next Tuesday if I haven't heard back."
pivot
Chuyển đổi nghề nghiệp sang lĩnh vực liên quan nhưng khác biệt.
"I'm pivoting from marketing into product management."
Cụm từ hữu ích theo từng tình huống
Mở đầu
- “Thanks for taking the time to meet me today.”
- “It's great to be here — I've been looking forward to this.”
- “Please let me know if you'd like me to elaborate on anything.”
Câu trả lời hành vi
- “Sure — let me give you a specific example.”
- “The situation was…”
- “My responsibility there was to…”
- “What I did was… and the result was…”
Đặt câu hỏi ngược lại
- “What does success in the first 90 days look like for you?”
- “Could you tell me about the team I'd be working with?”
- “What do you enjoy most about working here?”
- “What are the next steps in the process?”
Kết thúc
- “Thank you — this has been really helpful.”
- “I'm even more excited about the role after this conversation.”
- “When can I expect to hear back?”
Lỗi thường gặp & cách khắc phục
Nghe sai
I am working in this company since two years.
Tự nhiên
I've been working at this company for two years.
Dùng present perfect continuous cho kinh nghiệm đang diễn ra. 'At' một công ty, không phải 'in'.
Nghe sai
My biggest weakness is I work too hard.
Tự nhiên
My biggest weakness is being too detail-oriented; I'm learning to delegate sooner.
Nhà tuyển dụng nhận ra ngay câu trả lời sáo rỗng. Hãy chọn một điểm yếu thực sự và kết hợp với cách bạn đang cải thiện.
Nghe sai
I want this job because I need money.
Tự nhiên
I'm drawn to this role because of the product/team/mission.
Thành thật, nhưng đừng nói điều đó trước. Hãy nêu động lực trước; lương là cuộc trò chuyện riêng, chuyên nghiệp.
Nghe sai
What's the salary?
Tự nhiên
Could you share the compensation range for the role?
Cùng câu hỏi, cách diễn đạt chuyên nghiệp hơn nhiều. Hãy bắt đầu câu trả lời từ đó.
Ghi chú văn hóa
- ★Phỏng vấn Anh và Mỹ khác nhau về giọng điệu: người Mỹ nhiệt tình hơn, người Anh kín đáo hơn. Cả hai đều mong bạn chuẩn bị.
- ★Đặt câu hỏi thông minh ngược lại là điều được mong đợi, không phải tùy chọn. Đến với không câu hỏi nào là dấu hiệu cảnh báo phổ biến nhất.
- ★Kỳ vọng lương: hãy nghiên cứu thị trường trước. 'What's competitive for this role at my level' là câu hỏi công bằng nếu bạn chưa sẵn sàng đưa ra con số.
Mẹo từ gia sư của chúng tôi
Câu hỏi thường gặp
Cần bao nhiêu buổi phỏng vấn thử trước khi tôi cảm thấy sẵn sàng?+
Năm buổi chắc chắn đủ cho hầu hết vị trí. Đừng lặp lại cùng câu hỏi — hãy xoay vòng qua các loại câu hỏi khác nhau.
Tôi có thể luyện tập cho một ngành cụ thể — công nghệ, tài chính, y tế không?+
Có. Hãy nói với gia sư ngay từ đầu: 'Tôi đang phỏng vấn cho vị trí kỹ sư backend cấp cao tại fintech.' Các câu hỏi sẽ được điều chỉnh cho phù hợp.
Phản hồi có thật không, hay chỉ lịch sự?+
Thật. Gia sư sẽ chỉ ra cụ thể những lúc bạn lan man, dùng từ đệm quá nhiều, hoặc không trả lời đúng câu hỏi.
Tôi nhút nhát. Phỏng vấn thử có làm tôi căng thẳng hơn không?+
Ngược lại — chi phí thất bại bằng không, vì vậy bạn có thể tệ thoải mái. Ba hoặc bốn buổi thường đủ để giảm bớt lo lắng thực sự.
Gia sư gợi ý cho chủ đề này
Chủ đề liên quan
Phỏng Vấn Xin Việc
Dùng thử miễn phí 5 phút. Không cần thẻ. Không ràng buộc.
Bắt đầu bài học →


