Skip to content
Điện Thoại & Hộp Thư Thoại — Nhận tin nhắn, để lại hộp thư thoại, lên lịch cuộc gọi.
Tất cả chủ đề
📞

Điện Thoại & Hộp Thư Thoại

Nhận tin nhắn, để lại hộp thư thoại, lên lịch cuộc gọi.

5–15 min per lesson🎯 Intermediate · Hardest skill, biggest payoff

Tại sao điều này quan trọng

Cuộc gọi điện thoại là tiếng Anh khó nhất mà hầu hết người học phải làm. Không có khuôn mặt, không có ngôn ngữ cơ thể, thường không có cơ hội làm lại. Chỉ có giọng nói, khoảng dừng và áp lực phải phản hồi ngay lập tức.

Những bài học này diễn ra các tình huống chỉ có âm thanh: để lại hộp thư thoại, nhận tin nhắn cho đồng nghiệp, yêu cầu ai đó nhắc lại, đặt lịch hẹn.

Bạn sẽ làm được gì

  • Mở và kết thúc cuộc gọi chuyên nghiệp mà không cần tập trước.
  • Để lại hộp thư thoại mà người ta thực sự gọi lại.
  • Yêu cầu người khác chậm lại hoặc nhắc lại mà không nghe vô dụng.
  • Lên lịch, thay đổi và xác nhận lịch hẹn qua điện thoại.
  • Xử lý tình huống 'who's calling?' / 'can I take a message?' đáng sợ.

Bài học thực sự như thế nào

Bạn đang gọi điện đến phòng khám để thay đổi lịch hẹn.

Tutor
Westside Clinic, this is Anna speaking — how can I help you?
You
Hi Anna, this is Maria Petrova. I have an appointment on Thursday and I need to reschedule.
Tutor
No problem, let me find your file… okay, Thursday at 3pm. What day works better for you?
You
Could we move it to next Tuesday afternoon?
Tutor
I have 2pm or 4pm available — which one?
You
4pm, please. Could you send a confirmation by text?

Từ vựng chính

voicemail
Tin nhắn được ghi lại khi không ai bắt máy.
"He didn't pick up — I'll leave a voicemail."
on hold
Đang chờ trên đường dây, thường có nhạc.
"I was on hold for twenty minutes!"
transfer (a call)
Chuyển cuộc gọi đến người khác trong cùng văn phòng.
"Let me transfer you to billing."
extension
Số nội bộ dành cho một người cụ thể trong văn phòng.
"My extension is 245."
follow up
Liên hệ lại để kiểm tra tiến độ.
"I'm following up on our conversation last week."
call back
Gọi lại cuộc gọi nhỡ. Thường viết là 'callback' (danh từ).
"Could you ask her to call me back?"
leave a message
Tin nhắn miệng để lại cho người không có mặt.
"I'll leave a message — please ask him to call me back."
speak up
Nói to hơn. Hữu ích khi đường dây kém.
"Sorry, could you speak up? I can't hear you well."

Cụm từ hữu ích theo từng tình huống

Mở đầu

  • Hi, this is [name] calling from [company]. May I speak to [person]?
  • Hello — am I speaking with [name]?
  • Sorry to bother you — do you have a quick minute?
  • Is this a good time to talk?

Khi không nghe / không hiểu

  • Sorry, you're breaking up — could you repeat that?
  • Could you spell that for me?
  • Sorry, I didn't catch the last part.
  • Could you speak a little slower, please?

Kết thúc

  • Thanks for your time — speak soon.
  • I'll send a follow-up email today.
  • Have a great rest of your day.
  • I appreciate the help, thanks again.

Hộp thư thoại

  • Hi, this is [name] from [company]. I'm calling about [reason]. Could you call me back at [number]? Thanks.
  • Sorry I missed you. I'll try again later.
  • No need to call back — I just wanted to confirm Thursday at 4.

Lỗi thường gặp & cách khắc phục

Nghe sai
Can I to speak with John?
Tự nhiên
Could I speak with John, please?
Sau 'could/can/may' bạn dùng dạng cơ bản (speak), không có 'to' trước nó.
Nghe sai
I called for…
Tự nhiên
I'm calling about…
'For' quá trực tiếp; 'about' mới là giới từ tự nhiên khi nêu lý do.
Nghe sai
Repeat please.
Tự nhiên
Sorry, could you repeat that?
Cách nói ngắn gọn kiểu điện báo nghe thô lỗ. Luôn bọc yêu cầu bằng 'Sorry' hoặc 'Could you'.
Nghe sai
Bye-bye, kisses.
Tự nhiên
Take care — speak soon.
Những lời âu yếm không phù hợp trong cuộc gọi chuyên nghiệp hoặc trang trọng bằng tiếng Anh.

Ghi chú văn hóa

  • Ở Mỹ và Anh, hộp thư thoại là mặc định khi không ai bắt máy. Luôn để lại nếu quan trọng — im lặng thường bị hiểu là thiếu quan tâm.
  • Đừng xin lỗi vì có giọng nước ngoài. Hầu hết người nghe không quan tâm; họ quan tâm rằng bạn lịch sự và rõ ràng.
  • Số điện thoại được đọc từng chữ số trong tiếng Anh: 'two-four-five', không phải 'two hundred forty-five'. Tương tự với các con số quan trọng.

Mẹo từ gia sư của chúng tôi

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể luyện tập mà không dùng âm thanh thực không?+
Có — gia sư nói to và bạn phản hồi, vì vậy nó gần giống chỉ có âm thanh nhất có thể. Bản ghi lại hiển thị trên màn hình nếu bạn cần.
Nếu phát âm của tôi chưa tốt thì sao?+
Gia sư nhận ra hầu hết giọng một cách đáng tin cậy và sẽ làm rõ khi không. Việc luyện làm rõ đó chính xác là kỹ năng bạn cần xây dựng.
Cần bao nhiêu bài học trước khi tôi hết sợ cuộc gọi công việc?+
Ba hoặc bốn bài với các tình huống khác nhau. Thêm các nhập vai cụ thể cho công việc của bạn (bán hàng, hỗ trợ, lên lịch) để tiến bộ nhanh hơn.

Gia sư gợi ý cho chủ đề này

Chủ đề liên quan

Điện Thoại & Hộp Thư Thoại

Dùng thử miễn phí 5 phút. Không cần thẻ. Không ràng buộc.

Bắt đầu bài học →