Skip to content
Tiếng Anh Du Lịch — Sân bay, khách sạn, hỏi đường.
Tất cả chủ đề
✈️

Tiếng Anh Du Lịch

Sân bay, khách sạn, hỏi đường.

5–15 min per lesson🎯 All levels · Travel-ready in 6–10 lessons

Tại sao điều này quan trọng

Du lịch là nơi hầu hết người học khám phá ra khoảng cách giữa tiếng Anh trên giấy và tiếng Anh thực tế. Bạn có thể đọc bảng hiệu, nhưng khi nhân viên hàng không nói nhanh, não bạn đóng băng. Đó là điều chúng ta khắc phục ở đây.

Những bài học này đặt bạn vào những khoảnh khắc quan trọng: lỡ chuyến kết nối, mật khẩu WiFi khách sạn, tài xế taxi không hiểu địa chỉ. Không phải văn bản sách giáo khoa — mà là những tình huống thực.

Bạn sẽ làm được gì

  • Làm thủ tục chuyến bay, hỏi về sự chậm trễ và tìm cổng lên máy bay mà không bị đứng hình.
  • Xử lý việc đến khách sạn, các yêu cầu đặc biệt và trả phòng suôn sẻ.
  • Gọi thức ăn tại nhà hàng ở nước ngoài — kể cả dị ứng và thay thế món.
  • Hỏi và hiểu chỉ đường, kể cả khi câu trả lời đến nhanh.
  • Dùng các cụm từ lịch sự dùng được ở các nước nói tiếng Anh.

Bài học thực sự như thế nào

Bạn đến quầy hàng không và vali của bạn nặng hơn giới hạn một kilo.

Tutor
Good morning, may I have your passport and ticket, please?
You
Sure, here you go. Sorry, my bag might be a little heavy.
Tutor
Let's see... 24.1 kilos, the limit is 23. Would you like to move something into your carry-on, or pay the excess fee?
You
I'll move something. Could I open it here?
Tutor
Of course, take your time. Let me know when you are ready.
You
Thanks, that should do it. Is the flight on time today?

Từ vựng chính

gate
Cổng ra máy bay được đánh số tại sân bay.
"Our flight boards at gate 27 in twenty minutes."
layover
Điểm dừng giữa hai chuyến bay trong cùng một hành trình.
"It's a five-hour layover in Frankfurt — we'll grab dinner there."
jet lag
Mệt mỏi do vượt qua quá nhiều múi giờ quá nhanh.
"I usually need two days to shake off the jet lag."
customs
Nơi nhân viên kiểm tra những gì bạn mang vào đất nước.
"Do I need to declare these chocolates at customs?"
boarding pass
Vé hiển thị ghế và cổng lên máy bay, bản giấy hoặc trên điện thoại.
"My boarding pass is on my phone — let me pull it up."
check-in counter
Quầy nơi bạn gửi hành lý và xác nhận chuyến bay.
"Where is the check-in counter for British Airways?"
aisle / window seat
Hai trong ba vị trí ghế trên hầu hết các máy bay.
"I prefer the aisle so I can stretch my legs."
connecting flight
Chuyến bay thứ hai bạn đi sau khi dừng ở đâu đó.
"Will my luggage be transferred to my connecting flight automatically?"

Cụm từ hữu ích theo từng tình huống

Tại sân bay

  • Could you tell me where gate 27 is?
  • I'm on the next flight to Madrid — has it started boarding?
  • Is there a charging point near the gate?
  • Sorry, I missed the announcement — what did they say?

Trong thành phố

  • Excuse me, is this the right way to the train station?
  • How long does it take on foot?
  • Could you write that down for me?
  • I'm looking for a coffee shop — any recommendations nearby?

Khi có sự cố

  • I think my luggage is missing — who do I speak to?
  • My flight got cancelled. What are my options?
  • Could you call the hotel and double-check my reservation?
  • I don't speak much English — could you say that more slowly?

Lỗi thường gặp & cách khắc phục

Nghe sai
Where is the gate of my fly?
Tự nhiên
Where is the gate for my flight?
'Fly' là động từ. Thứ bạn lên là 'flight'. Và điểm đến dùng 'for', không phải 'of'.
Nghe sai
I want one ticket to Paris.
Tự nhiên
I'd like one ticket to Paris, please.
Trong bối cảnh dịch vụ khách hàng, 'I'd like' lịch sự hơn nhiều so với 'I want'.
Nghe sai
Make me a window seat.
Tự nhiên
Could I have a window seat, please?
Bạn không 'make' một chỗ ngồi — bạn yêu cầu nó. 'Could I have…' là cách yêu cầu tự nhiên.
Nghe sai
I have a pain in my luggage.
Tự nhiên
I think my luggage is missing.
Pain (đau) dành cho cơ thể, không phải đồ vật thất lạc. 'Missing' hoặc 'lost' mới là từ bạn cần.

Ghi chú văn hóa

  • Ở sân bay Mỹ, nhân viên mặt đất thường phản hồi nhanh nhất với yêu cầu cụ thể. Hãy nêu rõ tình huống ngay: 'I have 30 minutes to my connection'.
  • Thông báo giao thông ở Anh dùng cách nói giảm: 'minor delay' có thể nghĩa là 30 phút. Luôn xác nhận với người nếu kết nối quan trọng.
  • Tiền tip tại khách sạn khác nhau nhiều. Ở Mỹ $1–2 cho nhân viên khuân vác là bình thường; ở phần lớn châu Âu thì không bắt buộc.

Mẹo từ gia sư của chúng tôi

Câu hỏi thường gặp

Cần bao nhiêu bài học để tự tin du lịch bằng tiếng Anh?+
Hầu hết người học cảm thấy sẵn sàng cho các chuyến đi ngắn sau 6–10 bài học. Bí quyết là đa dạng: hãy học sân bay, khách sạn, nhà hàng và 'những thứ đi sai'.
Tôi mới bắt đầu. Tiếng Anh du lịch có quá khó không?+
Không — những bài học đầu tiên chỉ dùng các cụm từ tần suất cao và gia sư sẽ nhắc lại bao nhiêu lần bạn cần. Các tình huống nhập vai tăng dần theo cấp độ.
Đây là tiếng Anh Mỹ hay tiếng Anh Anh?+
Cả hai — hãy chọn gia sư có giọng bạn muốn làm quen. Hầu hết từ vựng du lịch dùng được ở cả hai, với một vài khác biệt nhỏ được chỉ ra khi cần.
Nếu tôi đứng hình và quên hết thì sao?+
Đó là khoảnh khắc phổ biến nhất trong du lịch thực tế — và đó là lý do bạn luyện tập ở đây. Gia sư sẽ diễn đạt lại, chậm lại và dạy bạn cách mua thêm thời gian.

Gia sư gợi ý cho chủ đề này

Chủ đề liên quan

Tiếng Anh Du Lịch

Dùng thử miễn phí 5 phút. Không cần thẻ. Không ràng buộc.

Bắt đầu bài học →