Skip to content
Khách Sạn & Nhận Phòng — Đặt phòng, phàn nàn về tiếng ồn, yêu cầu trả phòng muộn.
Tất cả chủ đề
🏨

Khách Sạn & Nhận Phòng

Đặt phòng, phàn nàn về tiếng ồn, yêu cầu trả phòng muộn.

5–15 min per lesson🎯 All levels · 3 lessons covers the most-used scenarios

Tại sao điều này quan trọng

Khách sạn phức tạp về ngôn ngữ hơn vẻ bề ngoài. Bản thân việc nhận phòng ngắn, nhưng những khoảnh khắc xung quanh cộng lại: mật khẩu WiFi, yêu cầu đặc biệt, báo cáo sự cố với lễ tân, trả phòng muộn, hóa đơn sai.

Những bài học này dẫn bạn qua toàn bộ kỳ lưu trú: đến nơi, mọi yêu cầu khó xử và trả phòng suôn sẻ. AI đóng vai lễ tân chuyên nghiệp — lịch sự, thực tế và đôi khi có những tin không hay.

Bạn sẽ làm được gì

  • Nhận phòng suôn sẻ, kể cả khi đặt phòng dưới tên khác.
  • Đưa ra yêu cầu lịch sự — phòng yên tĩnh hơn, trả phòng muộn, thêm khăn tắm.
  • Phàn nàn hiệu quả mà không nghe thô lỗ.
  • Hiểu và trả lời câu hỏi về bữa sáng, đỗ xe, ăn tối muộn.
  • Tip và cảm ơn nhân viên phù hợp với từng quốc gia.

Bài học thực sự như thế nào

Bạn đến một giờ trước giờ nhận phòng và phòng chưa sẵn sàng.

Tutor
Welcome to the Atrium Hotel. Could I have your name and check-in details, please?
You
Yes, it's under Smith — booked for tonight.
Tutor
I see your reservation. Unfortunately your room isn't quite ready yet — would you like to leave your luggage with us and grab a coffee?
You
That would be great. Could you also send a text when it's ready?
Tutor
Absolutely. We'll text the number you booked with. Anything else for now?
You
Just one — what time is breakfast tomorrow?

Từ vựng chính

reservation
Phòng đã đặt trước.
"I have a reservation under Petrov."
check-in / check-out
Đến và rời đi — cũng là các động từ cho hành động này.
"What time is checkout tomorrow?"
amenities
Những thứ khách sạn cung cấp — bể bơi, phòng gym, bữa sáng, v.v.
"What amenities are included?"
concierge
Nhân viên hỗ trợ đặt chỗ, taxi và tư vấn.
"The concierge can recommend a restaurant nearby."
late checkout
Rời phòng sau giờ trả phòng tiêu chuẩn, thường có phụ phí nhỏ.
"Could I request a late checkout — until 3pm?"
room service
Thức ăn được mang đến phòng của bạn.
"Is room service available after midnight?"
incidentals
Minibar, room service, bất cứ thứ gì tính vào phòng.
"We'll need a card for incidentals."
turn down service
Dịch vụ phòng buổi tối ở khách sạn cao cấp: trải giường, điều chỉnh đèn.
"Will there be turn-down service tonight?"

Cụm từ hữu ích theo từng tình huống

Đến nơi

  • I have a reservation under the name…
  • Could I check in early, if possible?
  • Is breakfast included in the rate?
  • Could you store our luggage until check-in time?

Trong thời gian lưu trú

  • Could I get more towels sent up?
  • The AC isn't working — could someone take a look?
  • There's a noise from the next room — is there a quieter room available?
  • Could you recommend a good restaurant nearby?

Trả phòng

  • I'd like to check out, please.
  • Could I request a late checkout, please?
  • There seems to be an extra charge here — could you check?
  • Would it be possible to email the receipt?

Lỗi thường gặp & cách khắc phục

Nghe sai
I want my room now.
Tự nhiên
Is the room ready, or should we wait?
Cách diễn đạt lịch sự nhận được câu trả lời nhanh hơn ở hầu hết khách sạn. 'I want' nghe có vẻ đòi hỏi trong tiếng Anh.
Nghe sai
The room is bad.
Tự nhiên
There's an issue with the room — could you take a look?
Phàn nàn cụ thể mới được khắc phục; phàn nàn mơ hồ chỉ nhận được lời xin lỗi và không hơn. Hãy nêu rõ vấn đề.
Nghe sai
Give me late checkout.
Tự nhiên
Could I request a late checkout, please?
Yêu cầu, không phải đòi hỏi, giữ lễ tân đứng về phía bạn — và họ là người quyết định có đáp ứng hay không.
Nghe sai
I want to extending my stay.
Tự nhiên
I'd like to extend my stay by one night.
'To' + dạng cơ bản (extend), không phải 'to extending'. Và 'by [số]' là cách tự nhiên để nói thêm bao lâu.

Ghi chú văn hóa

  • Tiền tip tại khách sạn: ở Mỹ $1–2 cho nhân viên khuân vác, $2–5/đêm cho dọn phòng. Ở phần lớn châu Âu không bắt buộc.
  • 'Reception' dùng được ở mọi nơi; 'concierge' cụ thể nghĩa là người phụ trách đặt chỗ và tư vấn.
  • Đừng nhắc đến 'five-star' hay so sánh khách sạn trước mặt nhân viên — nghe như lời đe dọa. Nếu dịch vụ tệ, hãy yêu cầu gặp quản lý.

Mẹo từ gia sư của chúng tôi

Câu hỏi thường gặp

Điều này khác gì tiếng Anh du lịch?+
Tiếng Anh du lịch bao gồm sân bay, phương tiện, thức ăn, v.v. Các bài học về khách sạn đi sâu hơn vào một tình huống: mọi tương tác nhỏ từ check-in đến check-out.
Khách sạn ở các nước không nói tiếng Anh có thực sự dùng tiếng Anh không?+
Khách sạn quốc tế ở khắp nơi đào tạo nhân viên lễ tân bằng tiếng Anh — đó là ngôn ngữ chung của họ. Bạn sẽ dùng tiếng Anh ở bốn ngôi sao trở lên trên toàn cầu.
Lịch sự quá mức có bị coi là kỳ lạ không?+
Không có điều đó trong tiếng Anh khách sạn. Kể cả 'sir/madam' đều ổn ở khách sạn trang trọng. Hãy mặc định lịch sự.

Gia sư gợi ý cho chủ đề này

Chủ đề liên quan

Khách Sạn & Nhận Phòng

Dùng thử miễn phí 5 phút. Không cần thẻ. Không ràng buộc.

Bắt đầu bài học →