Tại sao điều này quan trọng
Sinh nhật là chủ đề tiếng Anh vui nhất trẻ em từng học. Từ vựng tươi sáng và cụ thể (cake, candles, balloons, presents, party). Ngữ pháp là dạng đơn giản nhất: I am eight, I had a cake, my present was. Hầu hết các bé đã biết "Happy Birthday" — điều này cho họ một chỗ đứng vững chắc ngay từ đầu.
Gia sư vui mừng và thân thiện. Họ hát dòng đầu của bài Happy Birthday, trầm trồ khi nghe về một món quà được nhớ mãi, và hỏi về từng chi tiết của bữa tiệc. Không bé nào rời bài học này mà không biết cách nói tuổi của mình bằng tiếng Anh.
Bạn sẽ làm được gì
- ✓Nói tuổi bằng tiếng Anh: "I am eight."
- ✓Đặt tên từ vựng sinh nhật: cake, candle, balloon, present, party.
- ✓Hát hoặc nói "Happy birthday to you!" một cách tự tin.
- ✓Kể về một món quà bé thích và lý do tại sao.
- ✓Hỏi người khác "When is your birthday?".
Bài học thực sự như thế nào
Một bé 9 tuổi kể về chiếc bánh sinh nhật vừa qua.
Tutor
Hi! I'm Sarah. When is your birthday?
You
My birthday is in March. I was nine!
Tutor
Wow, nine! Did you have a cake?
You
Yes, a chocolate cake. With nine candles.
Tutor
Nine candles — perfect! Did you blow them all out in one go?
You
Yes! And I made a wish.
Từ vựng chính
cake
Món ăn ngọt tròn có đường và kem.
"I had a chocolate cake."
candle
Que sáp nhỏ có ngọn lửa nhỏ trên đỉnh.
"I had nine candles."
balloon
Túi chứa không khí hoặc khí, thường đầy màu sắc và bay lơ lửng.
"My balloon was red."
present
Món quà bọc trong giấy. Cùng nghĩa với "gift".
"I love this present!"
party
Một nhóm người vui vẻ cùng nhau.
"My party was at home."
song
Lời người ta hát theo nhạc.
"Everyone sang the Happy Birthday song."
age
Bạn bao nhiêu tuổi.
"What's your age? I'm eight."
blow out
Thổi không khí ra miệng — để tắt nến.
"Blow out the candles and make a wish!"
Cụm từ hữu ích theo từng tình huống
Sinh nhật của tôi
- “My birthday is in March.”
- “I am eight today.”
- “I had a chocolate cake.”
- “My favourite present was a soft toy.”
Trong bữa tiệc
- “The cake is so big!”
- “I love this present!”
- “Make a wish!”
- “Blow out the candles!”
Chúc mừng sinh nhật
- “Happy birthday!”
- “Happy birthday to you!”
- “How old are you today?”
- “Many happy returns.”
Lỗi thường gặp & cách khắc phục
Nghe sai
I am at eight years old.
Tự nhiên
I am eight years old.
Không dùng "at" trước số. Chỉ cần "I am [số] years old" — hoặc ngắn hơn, "I am eight".
Nghe sai
I have one candle and one candle and one candle.
Tự nhiên
I have three candles.
Khi có nhiều hơn một thứ, thêm "s" vào cuối: "candles", "presents", "balloons".
Nghe sai
I birthday is March.
Tự nhiên
My birthday is in March.
"My" đứng trước "birthday", và dùng "in" trước tên tháng: "in March", "in July".
Ghi chú văn hóa
- ★Ở các nước nói tiếng Anh, bài hát Happy Birthday là bài hát chung của mọi người. Trẻ em hát ở trường, ở nhà, thậm chí trong nhà hàng.
- ★Nhiều bé ước điều ước thầm trước khi thổi nến. Điều ước được cho là sẽ thành sự thật nếu bạn thổi tắt hết nến trong một lần thở.
Mẹo từ gia sư của chúng tôi
Câu hỏi thường gặp
Con tôi dễ bị choáng ngợp trong tiệc tùng. Bài học này có quá nhiều không?+
Không. Gia sư giữ bình tĩnh và để bé tự đặt nhịp độ. Nếu bé nói không thích tiệc ồn ào, gia sư hỏi về một ngày đặc biệt yên tĩnh hơn.
Nếu gia đình chúng tôi không tổ chức sinh nhật thì sao?+
Gia sư được đào tạo để hỏi về một ngày đặc biệt khác — ngày lễ tôn giáo, ngày tên, truyền thống gia đình — thay vào đó.
Gia sư có hát không?+
Có — dòng đầu của Happy Birthday là một phần của bài học, và bé có thể hát cùng. Hát là một trong những cách tốt nhất để ghi nhớ từ vựng tiếng Anh.
Bài học này khác Family & Home hay School Day như thế nào?+
Bộ từ vựng khác nhau (tiệc + số + cảm xúc) và nhiều luyện tập số tuổi. Hầu hết các bé làm bài này sau School Day.
Gia sư gợi ý cho chủ đề này
Chủ đề liên quan
Tiệc sinh nhật
Dùng thử miễn phí 5 phút. Không cần thẻ. Không ràng buộc.
Bắt đầu bài học →


