Tại sao điều này quan trọng
Đồ chơi là chủ đề mà các bé sẽ nói mãi mà không nhận ra mình đang học tiếng Anh. Từ vựng đầy màu sắc và dễ nhớ: teddy bear, Lego, doll, robot, ball. Ngữ pháp cần thiết: I have, it is, my grandma gave it to me. Mỗi bé đều có một đồ chơi để kể chuyện.
Gia sư vui vẻ và tò mò. Họ hỏi về màu sắc, kích thước, ai tặng đồ chơi đó, bé xây gì với Lego, hoặc con búp bê được đặt tên gì. Đến cuối bài, hầu hết các bé biết ít nhất năm từ về đồ chơi và có thể mô tả màu sắc và kích thước.
Bạn sẽ làm được gì
- ✓Đặt tên 5+ đồ chơi phổ biến: teddy bear, Lego, doll, robot, ball, game.
- ✓Mô tả đồ chơi bằng hai tính từ: "It is red and big."
- ✓Nói đồ chơi đến từ đâu: "My grandma gave it to me."
- ✓Dùng từ vựng màu sắc trong câu thực tế (red, blue, green, pink...).
- ✓Hỏi người khác "What's your favourite toy?".
Bài học thực sự như thế nào
Một bé 7 tuổi kể về con gấu bông tên Bear-Bear.
Tutor
Hi! I'm Sarah. What's your favourite toy at home?
You
My teddy bear. His name is Bear-Bear.
Tutor
Aww, Bear-Bear! What colour is he?
You
Brown. And his nose is black.
Tutor
Brown with a black nose — perfect. Who gave Bear-Bear to you?
You
My grandma. When I was a baby.
Từ vựng chính
toy
Thứ trẻ em chơi với. Xe hơi, búp bê, Lego — tất cả đều là đồ chơi.
"My toy is a robot."
teddy bear
Gấu bông mềm bạn có thể ôm.
"My teddy bear is brown."
Lego
Những khối nhựa bạn xây dựng với nhau. Luôn là "Lego", không thêm "s" trong tiếng Anh Anh.
"I built a castle with Lego."
doll
Đồ chơi nhỏ trông như người.
"My doll has yellow hair."
robot
Đồ chơi hoặc máy móc trông như người làm bằng kim loại.
"My robot can walk."
ball
Đồ chơi tròn bạn có thể ném và đá.
"My ball is red and white."
game
Thứ bạn chơi với luật lệ. Có thể là trò chơi bàn cờ hoặc trò chơi điện tử.
"My favourite game is Monopoly."
colour
Như red, blue, yellow. Người Anh viết "colour"; người Mỹ viết "color".
"What colour is your bike?"
Cụm từ hữu ích theo từng tình huống
Đồ chơi của tôi
- “I have a teddy bear.”
- “My favourite toy is Lego.”
- “I play with it every day.”
- “My grandma gave it to me.”
Hỏi về đồ chơi
- “What's your favourite toy?”
- “Do you have a teddy bear?”
- “What colour is it?”
- “Is it big or small?”
Mô tả đồ chơi
- “It is red and blue.”
- “My doll is small and soft.”
- “My Lego castle is huge!”
- “My robot is grey.”
Lỗi thường gặp & cách khắc phục
Nghe sai
I have many Legos.
Tự nhiên
I have a lot of Lego.
"Lego" không thay đổi — không thêm "s" vào cuối. Tương tự "homework" và "fish".
Nghe sai
My toy is the red colour.
Tự nhiên
My toy is red.
Không cần nói "the colour" — chỉ cần nói từ màu: "red", "blue", "green".
Nghe sai
I play to my robot.
Tự nhiên
I play with my robot.
Trong tiếng Anh bạn "play with" đồ chơi — không phải "play to".
Ghi chú văn hóa
- ★Ở Anh trẻ viết "colour"; ở Mỹ là "color". Cùng từ, khác quốc gia.
- ★Trẻ em Anh coi "Lego" là một từ duy nhất cho toàn bộ đống khối ("I have lots of Lego"). Trẻ Mỹ đôi khi nói "Legos" — nhưng trong tiếng Anh Anh không dùng cách đó.
Mẹo từ gia sư của chúng tôi
Câu hỏi thường gặp
Gia sư có nói về thời gian màn hình và game điện tử không?+
Ngắn gọn thôi, chỉ khi bé nhắc đến. Gia sư sẽ hỏi tên trò chơi và màu nhân vật — nhưng không khuyến khích hay ngăn cản việc chơi game.
Nếu con tôi không có nhiều đồ chơi thì sao?+
Gia sư chuyển sang vẽ, đọc sách, leo trèo, giúp nấu ăn, chơi với anh chị em — bất cứ thứ gì bé thích.
Gia sư có so sánh đồ chơi của con tôi với các bé khác không?+
Không. Gia sư được đào tạo để không bao giờ so sánh. Mọi câu trả lời của bé đều được khen ngợi đúng như vậy.
Bài học này khác Animals & Pets như thế nào?+
Bộ từ vựng khác nhau (đồ chơi thay vì động vật) và nhiều luyện tập màu sắc và kích thước. Animals & Pets rất phù hợp cho các bé mới bắt đầu hoàn toàn.
Gia sư gợi ý cho chủ đề này
Chủ đề liên quan
Đồ chơi yêu thích
Dùng thử miễn phí 5 phút. Không cần thẻ. Không ràng buộc.
Bắt đầu bài học →


