Skip to content
Ngày lễ — Chuyến đi, thời gian gia đình, quà, đồ ăn.
Tất cả chủ đề
🎉

Ngày lễ

Chuyến đi, thời gian gia đình, quà, đồ ăn.

5–10 min per lesson🎯 Kids · ages 7–12 · CEFR A1

Tại sao điều này quan trọng

Ngày lễ là chủ đề mà mỗi bé đều có điều gì đó để kể — và mỗi gia đình lại khác nhau. Một số bé ăn Giáng sinh, một số ăn Eid, một số đón Tết, một số đơn giản là đi biển cùng gia đình vào hè. Điểm chung là từ vựng ngắn gọn và vui tươi: holiday, present, family, food, trip, beach.

Gia sư mặc định đa văn hóa. Họ không bao giờ giả định một truyền thống duy nhất; họ hỏi ngày lễ yêu thích của bé là gì, rồi theo đó. Không có ngày lễ nào là "đúng" hay "sai" — mỗi câu trả lời đều mở ra một bài học.

Bạn sẽ làm được gì

  • Đặt tên ngày lễ yêu thích và một điều về ngày lễ đó.
  • Mô tả một món ăn đặc biệt trong ngày lễ.
  • Kể về người bé đón ngày lễ cùng.
  • Dùng từ vựng về đi lại: trip, beach, plane, train, grandma's house.
  • Chúc "Happy holidays!" hoặc "Happy New Year!".

Bài học thực sự như thế nào

Một bé 8 tuổi kể về Eid cùng đại gia đình.

Tutor
Hi! I'm Sarah. What's your favourite holiday in the year?
You
I love Eid. We go to my grandma.
Tutor
Lovely! Eid is so special. What's your favourite Eid food?
You
My grandma makes biryani. It is yummy.
Tutor
Mmm, biryani — I bet it smells amazing! Who else comes to grandma's?
You
My cousins. We are six children together.

Từ vựng chính

holiday
Ngày nghỉ đặc biệt không có trường học hay công việc, cùng gia đình và niềm vui. Ở Mỹ cũng nói "vacation".
"My favourite holiday is Eid."
present / gift
Thứ bạn tặng cho người khác bọc trong giấy. Cùng nghĩa.
"I got a present from my dad."
family
Mẹ, bố, anh chị em, ông bà — những người bạn sống cùng hoặc đến thăm.
"My family is big."
food
Những thứ bạn ăn. Ngày lễ thường có món ăn đặc biệt.
"The food is amazing!"
trip
Khi bạn đi đến nơi khác trong vài ngày.
"We are going on a trip."
beach
Bãi cát bên biển.
"In summer we go to the beach."
snow
Những bông tuyết trắng lạnh rơi từ bầu trời vào mùa đông.
"There is snow on Christmas."
on holiday / on vacation
Khi bạn nghỉ trường hoặc công việc để vui chơi. Người Anh nói "on holiday"; người Mỹ nói "on vacation".
"We are on holiday next week!"

Cụm từ hữu ích theo từng tình huống

Ngày lễ yêu thích

  • My favourite holiday is Christmas.
  • I love Eid.
  • In Diwali we have lights.
  • New Year is fun.

Đồ ăn ngày lễ

  • My grandma makes biryani.
  • We have a big dinner.
  • I love the cake.
  • My dad cooks turkey.

Du lịch ngày lễ

  • We are going to the beach.
  • We go to grandma's.
  • We stay at home and play games.
  • We're flying to my cousins.

Lỗi thường gặp & cách khắc phục

Nghe sai
I am in holiday.
Tự nhiên
I am on holiday.
Trong tiếng Anh nói "on holiday" hoặc "on vacation" — không bao giờ dùng "in".
Nghe sai
I have many presents.
Tự nhiên
I have lots of presents.
"Many presents" đúng ngữ pháp, nhưng trẻ em thường nói "lots of" — tự nhiên hơn.
Nghe sai
Christmas is my favourite holiday because of the tree only.
Tự nhiên
My favourite part of Christmas is the tree.
Khi muốn nói "phần tôi thích nhất", hãy nói "my favourite part of [holiday] is..." thay vì "only".

Ghi chú văn hóa

  • Các gia đình khác nhau kỷ niệm những ngày lễ hoàn toàn khác nhau, và điều đó hoàn toàn bình thường. Gia sư không bao giờ giả định — họ luôn hỏi trước.
  • "Happy holidays!" là lời chúc thân thiện dành cho tất cả mọi người, dù họ kỷ niệm ngày lễ nào. "Merry Christmas" dành riêng cho Giáng sinh.

Mẹo từ gia sư của chúng tôi

Câu hỏi thường gặp

Gia đình tôi theo đạo. Gia sư có tôn trọng không?+
Có. Gia sư lắng nghe thân thiện với bất kỳ điều gì bé chia sẻ, không đưa ra ý kiến về tôn giáo, và tập trung vào tiếng Anh.
Nếu chúng tôi không kỷ niệm bất kỳ ngày lễ nào thì sao?+
Gia sư chuyển sang hỏi "Ngày đặc biệt nào với gia đình bạn?" — mở ra truyền thống cuối tuần, ngày kỷ niệm, lần đi biển hay leo núi.
Bài học có phù hợp với gia đình chia hai nhà không?+
Có — nhiều trẻ em ngày nay đón ngày lễ ở hai nhà. Gia sư chấp nhận cả Giáng sinh ở nhà mẹ lẫn Giáng sinh ở nhà bố.
Bài học này khác Birthday Party như thế nào?+
Bộ từ vựng khác nhau (đồ ăn ngày lễ, du lịch, truyền thống tôn giáo thay vì bánh và nến), và đặc biệt đa văn hóa hơn nhiều.

Gia sư gợi ý cho chủ đề này

Chủ đề liên quan

Ngày lễ

Dùng thử miễn phí 5 phút. Không cần thẻ. Không ràng buộc.

Bắt đầu bài học →